发颤
[fā chàn] [发 颤]
run rẩy
工厂里的机器整日轰鸣,震得地面微微发颤。
gōng chǎng lǐ de jī qì zhěng rì hōng míng, zhèn de dì miàn wēi wēi fā chàn.Máy móc trong nhà xưởng gầm rú suốt ngày, rung chuyển cả mặt đất.
[fā chàn] [发 颤]
run rẩy
工厂里的机器整日轰鸣,震得地面微微发颤。
gōng chǎng lǐ de jī qì zhěng rì hōng míng, zhèn de dì miàn wēi wēi fā chàn.Máy móc trong nhà xưởng gầm rú suốt ngày, rung chuyển cả mặt đất.