战兢[zhàn jīng] [战 兢]Lưu từKhácrun rẩy; cảnh giácChữ trong từ战zhànchiến đấu兢jīnglo sợTừ ghép:战兢兢zhàn jīng jīngrun sợ战战兢兢zhàn zhàn jīng jīngrun sợTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng战友zhàn yǒuHSK 6đồng đội战场zhàn chǎngHSK 6chiến trường战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sự战术zhàn shùHSK 6chiến thuật战略zhàn lu:èHSK 6chiến lượcTừ cận nghĩa:抖dǒuHSK 7run rẩy发抖fā dǒuHSK 7run rẩy颤抖chàn dǒuHSK 7run rẩy哆duōrun rẩy颤chànrun rẩy发颤fā chànrun rẩy战抖zhàn dǒurun rẩy战栗zhàn lìrun rẩy打颤dǎ zhànrun rẩyXem thêm (3)