污蔑【污衊】
[wū miè] [污 蔑]
phỉ báng; bôi nhọ; làm hoen ố
捏造事实来毁坏别人的名誉。
你没有证据,不能这样污蔑别人的名誉。
nǐ méi yǒu zhèng jù, bù néng zhè yàng wū miè bié rén de míng yù.Bạn không có bằng chứng, không thể bôi nhọ danh dự của người khác như vậy.
[wū miè] [污 蔑]
phỉ báng; bôi nhọ; làm hoen ố
捏造事实来毁坏别人的名誉。
你没有证据,不能这样污蔑别人的名誉。
nǐ méi yǒu zhèng jù, bù néng zhè yàng wū miè bié rén de míng yù.Bạn không có bằng chứng, không thể bôi nhọ danh dự của người khác như vậy.