HSK 6诬陷【誣陷】[wū xiàn] [诬 陷]Lưu từĐộng từvu khống; vu oan; đặt điều hãm hại捏造虚假事实来陷害他人他被同事诬陷收受贿赂,感到非常冤枉。tā bèi tóng shì wū xiàn shōu shòu huì lù, gǎn dào fēi cháng yuān wǎng.Anh ấy bị đồng nghiệp gài bẫy nhận hối lộ, cảm thấy rất oan khuất.Xem thêm (3)Chữ trong từ诬wūvu cáo陷xiànlúnTừ ghép:攀诬陷害pān wū xiàn hàibuộc tội oanTừ cùng chữ:缺陷quē xiànHSK 6khuyết điểmTừ cận nghĩa:污蔑wū mièHSK 6phỉ báng诽谤fěi bàngHSK 7phỉ báng陷害xiàn hàiHSK 6gài bẫy坑kēngHSK 8hố赖LàiHSK 6dựa vào冤枉yuān wangHSK 9buộc tội sai