陷害
[xiàn hài] [陷 害]
gài bẫy; dàn cảnh; hãm hại
设计害人
他拿出确凿证据,证明自己遭到了对手陷害。
tā ná chū què záo zhèng jù, zhèng míng zì jǐ zāo dào le duì shǒu xiàn hài.Anh ấy đưa ra bằng chứng xác thực, chứng minh bản thân bị đối thủ gài bẫy hãm hại.
[xiàn hài] [陷 害]
gài bẫy; dàn cảnh; hãm hại
设计害人
他拿出确凿证据,证明自己遭到了对手陷害。
tā ná chū què záo zhèng jù, zhèng míng zì jǐ zāo dào le duì shǒu xiàn hài.Anh ấy đưa ra bằng chứng xác thực, chứng minh bản thân bị đối thủ gài bẫy hãm hại.