妨害
[fáng hài] [妨 害]
gây tổn hại; có hại cho; làm suy yếu
有害于;使受损害。
长期熬夜会严重妨害身体健康。
cháng qī áo yè huì yán zhòng fáng hài shēn tǐ jiàn kāng.Thức khuya kéo dài sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất.
[fáng hài] [妨 害]
gây tổn hại; có hại cho; làm suy yếu
有害于;使受损害。
长期熬夜会严重妨害身体健康。
cháng qī áo yè huì yán zhòng fáng hài shēn tǐ jiàn kāng.Thức khuya kéo dài sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất.