肾脏[shèn zàng] [肾 脏]Lưu từKhácthậnChữ trong từ肾shènthận脏zāngbẩnTừ cùng chữ:心脏xīn zàngHSK 6tim肝脏gān zàngHSK 7ganTừ cận nghĩa:干gānHSK 1suông煤méiHSK 5than神shénHSK 5thần肾shènHSK 8thận天神tiān shénthần石炭shí tànthan (cũ)神人shén rénThần神灵shén língthần神祇shén qíthầnXem thêm (3)