石炭[shí tàn] [石 炭]Lưu từKhácthan (cũ)Chữ trong từ石shíđá炭tànthan củiTừ ghép:石炭井shí tàn jǐngkhu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口区 (dà wǔ kǒu qū) thuộc th…石炭系shí tàn xìhệ than đá石炭纪shí tàn jìkỷ Carbon (thời kỳ địa chất 354-292 triệu năm trước)石炭酸shí tàn suānphenol C6H5OH石炭井区shí tàn jǐng qūkhu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口区 (dà wǔ kǒu qū) thuộc th…Từ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu煤炭méi tànHSK 8than đá