石炭酸[shí tàn suān] [石 炭 酸]Lưu từKhácphenol C6H5OH; giống như 苯酚Chữ trong từ石shíđá炭tànthan củi酸suānchuaTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xótTừ cận nghĩa:苯酚běn fēnphenol C6H5OH