辛酸
[xīn suān] [辛 酸]
chua xót; xót xa; cay đắng
辛辣酸痛,比喻痛苦悲伤
回顾早年艰苦创业的历程,他内心涌起阵阵辛酸。
huí gù zǎo nián jiān kǔ chuàng yè de lì chéng, tā nèi xīn yǒng qǐ zhèn zhèn xīn suān.Nhìn lại chặng đường khởi nghiệp gian khổ thời trẻ, trong lòng anh trào dâng bao nỗi xót xa.
nỗi chua xót; sự cay đắng
痛苦悲伤的感受或遭遇
其中的辛酸只有亲身经历过的人才能体会。
qí zhōng de xīn suān zhǐ yǒu qīn shēn jīng lì guò de rén cái néng tǐ huì.Nỗi chua xót trong đó chỉ những người từng trải qua mới có thể hiểu được.