神祇[shén qí] [神 祇]Lưu từKhácthần; thánhChữ trong từ神shénthần祇qíthần đấtTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm神仙shén xiānHSK 8thần tiên神圣shén shèngHSK 8thiêng liêng神态shén tàiHSK 8thần tháiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:干gānHSK 1suông煤méiHSK 5than神shénHSK 5thần肾shènHSK 8thận天神tiān shénthần石炭shí tànthan (cũ)神人shén rénThần神灵shén língthần肾脏shèn zàngthậnXem thêm (3)