肾【腎】
[shèn]
thận
人体和脊椎动物的主要排泄器官。
长期熬夜和过度劳累可能对肾造成不良影响。
cháng qī áo yè hé guò dù láo lèi kě néng duì shèn zào chéng bù liáng yǐng xiǎng.Thức khuya kéo dài và làm việc quá sức có thể gây ảnh hưởng xấu tới thận.
[shèn]
thận
人体和脊椎动物的主要排泄器官。
长期熬夜和过度劳累可能对肾造成不良影响。
cháng qī áo yè hé guò dù láo lèi kě néng duì shèn zào chéng bù liáng yǐng xiǎng.Thức khuya kéo dài và làm việc quá sức có thể gây ảnh hưởng xấu tới thận.