肾上腺[shèn shàng xiàn] [肾 上 腺]Lưu từKháctuyến thượng thậnChữ trong từ肾shènthận上shàng(hình thức kết hợp) trên腺xiàntuyếnTừ ghép:肾上腺素shèn shàng xiàn sùadrenaline肾上腺皮质shèn shàng xiàn pí zhìvỏ tuyến thượng thận肾上腺髓质shèn shàng xiàn suǐ zhìtuỷ thượng thận降肾上腺素jiàng shèn shàng xiàn sùnoradrenalinTừ cận nghĩa:副肾fù shèntuyến thượng thận