副肾[fù shèn] [副 肾]Lưu từKháctuyến thượng thậnChữ trong từ副fùthứ cấp肾shènthậnTừ cùng chữ:副作用fù zuò yòngHSK 7tác dụng phụTừ cận nghĩa:肾上腺shèn shàng xiàntuyến thượng thận