肾上腺髓质[shèn shàng xiàn suǐ zhì] [肾 上 腺 髓 质]Lưu từKháctuỷ thượng thậnChữ trong từ肾shènthận上shàng(hình thức kết hợp) trên腺xiàntuyến髓suǐtuỷ质zhìtính cáchTừ cùng chữ:品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất物质wù zhìHSK 5vật chất优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao本质běn zhìHSK 6bản chất素质sù zhìHSK 6phẩm chất bên trong变质biàn zhìHSK 7bị thoái hóa地质dì zhìHSK 7địa chất蛋白质dàn bái zhìHSK 7proteinXem thêm (3)