蛋白质【蛋白質】
[dàn bái zhì] [蛋 白 质]
protein
生物体内由氨基酸组成的重要有机物。
鸡蛋和牛奶富含人体所需的优质蛋白质。
jī dàn hé niú nǎi fù hán rén tǐ suǒ xū de yōu zhì dàn bái zhì.Trứng gà và sữa bò rất giàu protein chất lượng cao cần thiết cho cơ thể con người.
运动员需要摄取足够的蛋白质。
yùn dòng yuán xū yào shè qǔ zú gòu de dàn bái zhì.Vận động viên cần hấp thụ đủ protein.
身体的肌肉组织需要补充蛋白质。
shēn tǐ de jī ròu zǔ zhī xū yào bǔ chōng dàn bái zhì.Mô cơ của cơ thể cần bổ sung protein.
多吃优质蛋白质有利于身体健康。
duō chī yōu zhì dàn bái zhì yǒu lì yú shēn tǐ jiàn kāng.Ăn nhiều đạm chất lượng cao có lợi cho sức khỏe.