球状蛋白质[qiú zhuàng dàn bái zhì] [球 状 蛋 白 质]Lưu từKhácprotein hình cầuChữ trong từ球qiúquả bóng状zhuàngcáo buộc蛋dàntrứng白báitrắng质zhìtính cáchTừ cùng chữ:球场qiú chǎngHSK 2sân vận động球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao球迷qiú míHSK 3người hâm mộ (thể thao bóng)品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất物质wù zhìHSK 5vật chất优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao本质běn zhìHSK 6bản chấtXem thêm (3)