变质【變質】
[biàn zhì] [变 质]
bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
事物的本质发生变化,多指食物腐败变坏。
天气太热,牛奶很容易变质。
tiān qì tài rè, niú nǎi hěn róng yì biàn zhì.Thời tiết quá nóng, sữa rất dễ bị biến chất.
天气太热,食物容易腐败变质。
tiān qì tài rè, shí wù róng yì fǔ bài biàn zhì.Thời tiết quá nóng, thức ăn dễ bị ôi thiu mục nát.
这种疫苗必须在低温环境下保存以防变质。
zhè zhǒng yì miáo bì xū zài dī wēn huán jìng xià bǎo cún yǐ fáng biàn zhì.Loại vắc-xin này phải được bảo quản ở nhiệt độ thấp để tránh bị biến chất.