洗肾[xǐ shèn] [洗 肾]Lưu từKhácchạy thận nhân tạoChữ trong từ洗xǐrửa肾shènthậnTừ cùng chữ:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt洗礼xǐ lǐHSK 9lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửaTừ cận nghĩa:血液透析xuè yè tòu xichạy thận nhân tạo