洗衣粉
[xǐ yī fěn] [洗 衣 粉]
bột giặt; chất tẩy rửa
用于洗涤衣物的粉状洗涤剂。
这种洗衣粉去污效果很好,而且价格便宜。
zhè zhǒng xǐ yī fěn qù wū xiào guǒ hěn hǎo, ér qiě jià gé pián yi.Loại bột giặt này tẩy vết bẩn rất tốt, mà giá lại rẻ.
先放洗衣粉,然后按这个快洗。
xiān fàng xǐ yī fěn, rán hòu àn zhè ge kuài xǐ.Trước tiên cho bột giặt, sau đó nhấn giặt nhanh này.
Trong bài: Giặt quần áo cuối tuần · 先…然后…妈妈买了两袋洗衣粉。
mā ma mǎi le liǎng dài xǐ yī fěn.Mẹ đã mua hai túi bột giặt.
