奶粉
[nǎi fěn] [奶 粉]
sữa bột
用牛奶或羊奶等加工成的粉末状食品。
购买婴儿奶粉时必须仔细查看保质期。
gòu mǎi yīng ér nǎi fěn shí bì xū zǐ xì chá kàn bǎo zhì qī.Khi mua sữa bột cho trẻ sơ sinh cần phải xem kỹ hạn sử dụng.
网上传闻说某家知名奶粉品牌的质量不过关。
wǎng shàng chuán wén shuō mǒu jiā zhī míng nǎi fěn pǐn pái de zhì liàng bú guò guān.Tin đồn trên mạng nói chất lượng của một thương hiệu sữa bột nổi tiếng không đạt chuẩn.
Trong bài: Phát hiện tin giả qua công cụ kiểm chứng · 一……就……这种进口奶粉很受欢迎。
zhè zhǒng jìn kǒu nǎi fěn hěn shòu huān yíng.Loại sữa bột nhập khẩu này rất được ưa chuộng.