母乳化奶粉[mǔ rǔ huà nǎi fěn] [母 乳 化 奶 粉]Lưu từKhácsữa công thứcChữ trong từ母mǔmẹ乳rǔvú化huàlàm thành奶nǎivú粉fěnbộtTừ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gái母子mǔ zǐHSK 6mẹ con母语mǔ yǔHSK 6ngôn ngữ mẹ đẻ母鸡mǔ jīHSK 6gà mái洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột面粉miàn fěnHSK 8bột mìTừ cận nghĩa:配方奶pèi fāng nǎisữa công thức