配方奶[pèi fāng nǎi] [配 方 奶]Lưu từKhácsữa công thứcChữ trong từ配pèikết hợp方fāngvuông奶nǎivúTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò配合pèi héHSK 3phù hợp酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua配备pèi bèiHSK 5phân bổ配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh配置pèi zhìHSK 6triển khai配件pèi jiànHSK 8linh kiện配偶pèi ǒuHSK 8vợ hoặc chồngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:母乳化奶粉mǔ rǔ huà nǎi fěnsữa công thức