乳制品【乳製品】
[rǔ zhì pǐn] [乳 制 品]
sản phẩm từ sữa
由奶类加工制作而成的食品。
多吃新鲜蔬菜和乳制品对身体健康大有好处。
duō chī xīn xiān shū cài hé rǔ zhì pǐn duì shēn tǐ jiàn kāng dà yǒu hǎo chù.Ăn nhiều rau củ tươi và các sản phẩm từ sữa rất có lợi cho sức khỏe.
这家工厂专门从事乳制品加工,严格把控卫生标准。
zhè jiā gōng chǎng zhuān mén cóng shì rǔ zhì pǐn jiā gōng, yán gé bǎ kòng wèi shēng biāo zhǔn.Nhà máy này chuyên gia công chế phẩm sữa, kiểm soát nghiêm ngặt các tiêu chuẩn vệ sinh.