XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 5

豆制品【豆製品】

[dòu zhì pǐn] [豆 制 品]

sản phẩm làm từ đậu; sản phẩm đậu nành

用大豆等豆类制成的食品。

多吃豆制品对身体健康很有好处。

duō chī dòu zhì pǐn duì shēn tǐ jiàn kāng hěn yǒu hǎo chù.

Ăn nhiều sản phẩm từ đậu rất có lợi cho sức khỏe.

豆制品也是日常补充钙的良好来源。

dòu zhì pǐn yě shì rì cháng bǔ chōng gài de liáng hǎo lái yuán.

Các sản phẩm từ đậu nành cũng là nguồn bổ sung canxi tốt hàng ngày.