HSK 9洗涤剂【洗滌劑】[xǐ dí jì] [洗 涤 剂]Lưu từDanh từchất tẩy rửa; chất giặt用于去污洗涤的用品使用这种环保洗涤剂不仅去污力强,而且不伤手。shǐ yòng zhè zhǒng huán bǎo xǐ dí jì bù jǐn qù wū lì qiáng, ér qiě bù shāng shǒu.Dùng loại chất tẩy rửa thân thiện với môi trường này không chỉ tẩy sạch vết bẩn mà còn không hại da tay.Xem thêm (3)Chữ trong từ洗xǐrửa涤dírửa剂jìliềuTừ ghép:合成洗涤剂hé chéng xǐ dí jìchất tẩy rửa tổng hợpTừ cùng chữ:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt洗礼xǐ lǐHSK 9lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thíchTừ cận nghĩa:洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt