XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 9

洗涤剂【洗滌劑】

[xǐ dí jì] [洗 涤 剂]

chất tẩy rửa; chất giặt

用于去污洗涤的用品

使用这种环保洗涤剂不仅去污力强,而且不伤手。

shǐ yòng zhè zhǒng huán bǎo xǐ dí jì bù jǐn qù wū lì qiáng, ér qiě bù shāng shǒu.

Dùng loại chất tẩy rửa thân thiện với môi trường này không chỉ tẩy sạch vết bẩn mà còn không hại da tay.