涤
[dí]
rửa; dọn sạch
这种材质的衣服不宜用热水洗涤。
zhè zhǒng cái zhì de yī fu bù yí yòng rè shuǐ xǐ dí.Quần áo bằng chất liệu này không thích hợp giặt bằng nước nóng.
这种洗涤剂洗衣服非常干净。
zhè zhǒng xǐ dí jì xǐ yī fu fēi cháng gān jìng.Loại chất giặt rửa này giặt quần áo rất sạch.
倒入适量洗涤剂浸泡半小时。
dǎo rù shì liàng xǐ dí jì jìn pào bàn xiǎo shí.Đổ một lượng chất tẩy rửa vừa phải rồi ngâm nửa tiếng.