涤卡[dí kǎ] [涤 卡]Lưu từKhácvải kaki polyester (viết tắt của 涤纶卡其布 (dí lún kǎ qí bù))Chữ trong từ涤dírửa卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ