涤去[dí qù] [涤 去]Lưu từKhácrửa sạchChữ trong từ涤dírửa去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất看上去kàn shang quHSK 3dường như辞去cí qùHSK 7từ chứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:洮táorửa sạch瀹yuèrửa sạch擦洗cā xǐrửa sạch (bằng nước hoặc cồn)洗净xǐ jìngrửa sạch涤汰dí tàirửa sạch涤荡dí dàngrửa sạch涤除dí chúrửa sạch