洗净
[xǐ jìng] [洗 净]
rửa sạch
衣服上的油渍很难彻底洗净。
yī fu shàng de yóu zì hěn nán chè dǐ xǐ jìng.Vết dầu mỡ trên quần áo rất khó giặt sạch hoàn toàn.
洗净的毛巾放入消毒柜中烘干备用。
xǐ jìng de máo jīn fàng rù xiāo dú guì zhōng hōng gān bèi yòng.Khăn tắm giặt sạch được bỏ vào tủ khử trùng sấy khô để dùng.
厨师将洗净的虾与蒜蓉一起翻炒,香味四溢。
chú shī jiāng xǐ jìng de xiā yǔ suàn róng yì qǐ fān chǎo, xiāng wèi sì yì.Đầu bếp xào tôm đã rửa sạch cùng tỏi băm, hương thơm tỏa ra ngào ngạt.