涤荡[dí dàng] [涤 荡]Lưu từKhácrửa sạchChữ trong từ涤dírửa荡dàngrửaTừ cùng chữ:动荡dòng dàngHSK 7bất ổn (xã hội hoặc chính trị)晃荡huàng dangHSK 7lắc空荡荡kōng dàng dàngHSK 8trống rỗngTừ cận nghĩa:洮táorửa sạch瀹yuèrửa sạch擦洗cā xǐrửa sạch (bằng nước hoặc cồn)洗净xǐ jìngrửa sạch涤去dí qùrửa sạch涤汰dí tàirửa sạch涤除dí chúrửa sạch