瀹[yuè]Lưu từKhácrửa sạch; đun sôiTừ cận nghĩa:洮táorửa sạch擦洗cā xǐrửa sạch (bằng nước hoặc cồn)洗净xǐ jìngrửa sạch涤去dí qùrửa sạch涤汰dí tàirửa sạch涤荡dí dàngrửa sạch涤除dí chúrửa sạch