涤除[dí chú] [涤 除]Lưu từKhácrửa sạch; loại bỏ; trừ khửChữ trong từ涤dírửa除chúloại bỏTừ cùng chữ:拆除chāi chúHSK 5phá dỡ排除pái chúHSK 5loại bỏ消除xiāo chúHSK 5loại bỏ解除jiě chúHSK 5loại bỏ废除fèi chúHSK 7bãi bỏ免除miǎn chúHSK 8ngăn chặn切除qiē chúHSK 8cắt bỏ删除shān chúHSK 8xóa去除qù chúHSK 8loại bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:洮táorửa sạch瀹yuèrửa sạch擦洗cā xǐrửa sạch (bằng nước hoặc cồn)洗净xǐ jìngrửa sạch涤去dí qùrửa sạch涤汰dí tàirửa sạch涤荡dí dàngrửa sạch