切除
[qiē chú] [切 除]
cắt bỏ; cắt ra (một khối u)
通过外科手术割去病变组织。
医生决定切除患者的良性肿瘤。
yī shēng jué dìng qiē chú huàn zhě de liáng xìng zhǒng liú.Bác sĩ quyết định cắt bỏ khối u lành tính của bệnh nhân.

[qiē chú] [切 除]
cắt bỏ; cắt ra (một khối u)
通过外科手术割去病变组织。
医生决定切除患者的良性肿瘤。
yī shēng jué dìng qiē chú huàn zhě de liáng xìng zhǒng liú.Bác sĩ quyết định cắt bỏ khối u lành tính của bệnh nhân.