涤净[dí jìng] [涤 净]Lưu từKháclàm sạch; thanh lọcChữ trong từ涤dírửa净jìngsạchTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch洁净jié jìngHSK 8sạch一干二净yī gān èr jìngHSK 9hoàn toàn (thành ngữ)Từ cận nghĩa:清洁qīng jiéHSK 6sạch冲刷chōng shuālàm sạch蠲洁juān jiélàm sạch