合成洗涤剂[hé chéng xǐ dí jì] [合 成 洗 涤 剂]Lưu từKhácchất tẩy rửa tổng hợpChữ trong từ合héđóng成chéngthành công洗xǐrửa涤dírửa剂jìliềuTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhập合成hé chéngHSK 5tổng hợp合算hé suànHSK 6đáng giáXem thêm (3)