血液透析[xuè yè tòu xi] [血 液 透 析]Lưu từKhácchạy thận nhân tạoChữ trong từ血xuèmáu液yèchất lỏng透tòu(hình thức kết hợp) thâm nhập析xītáchTừ ghép:血液透析机xuè yè tòu xi jīmáy chạy thận nhân tạoTừ cùng chữ:分析fēn xīHSK 5phân tích血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu解析jiě xīHSK 8phân tích血压xuè yāHSK 9huyết áp血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông血缘xuè yuánHSK 9huyết thống血脉xuè màiHSK 9mạch máuTừ cận nghĩa:洗肾xǐ shènchạy thận nhân tạo