走肾[zǒu shèn] [走 肾]Lưu từKhác(y học) tinh hoàn co rút; gây mê đắm; gây mắc tiểu (do rượu)Chữ trong từ走zǒuđi肾shènthậnTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào走漏zǒu lòuHSK 6để lộ走私zǒu sīHSK 6buôn lậu走廊zǒu lángHSK 9hành lang走近zǒu jìnHSK 9tiếp cận走后门zǒu hòu ménHSK 9nghĩa đen: đi cửa sauXem thêm (3)