走近
[zǒu jìn] [走 近]
1.tiếp cận; đến gần
走向近处;向某个目标靠近。
老师走近那位正在专心画画的学生。
lǎo shī zǒu jìn nà wèi zhèng zài zhuān xīn huà huà de xué shēng.Thầy giáo đi lại gần người học sinh đang chăm chú vẽ tranh.
2.tiếp cận, đi sâu tìm hiểu
深入了解、接触某种事物或群体。
这部纪录片带领观众走近了神秘的大自然。
zhè bù jì lù piàn dài lǐng guān zhòng zǒu jìn le shén mì de dà zì rán.Bộ phim tài liệu này dẫn dắt khán giả tiếp cận với thiên nhiên huyền bí.