靠拢【靠攏】
[kào lǒng] [靠 拢]
xích lại gần
彼此挨近,靠近
请大家向中间靠拢,准备拍照。
qǐng dà jiā xiàng zhōng jiān kào lǒng, zhǔn bèi pāi zhào.Xin mời mọi người xích lại gần vào giữa, chuẩn bị chụp ảnh.
[kào lǒng] [靠 拢]
xích lại gần
彼此挨近,靠近
请大家向中间靠拢,准备拍照。
qǐng dà jiā xiàng zhōng jiān kào lǒng, zhǔn bèi pāi zhào.Xin mời mọi người xích lại gần vào giữa, chuẩn bị chụp ảnh.