拉拢【拉攏】
[lā lǒng] [拉 拢]
lôi kéo; mua chuộc; lấy lòng
用手段使别人向自己靠拢。
他试图通过送礼拉拢同事,但并没有成功。
tā shì tú tōng guò sòng lǐ lā lǒng tóng shì, dàn bìng méi yǒu chéng gōng.Anh ta cố gắng lấy lòng đồng nghiệp bằng cách tặng quà, nhưng không thành công.
[lā lǒng] [拉 拢]
lôi kéo; mua chuộc; lấy lòng
用手段使别人向自己靠拢。
他试图通过送礼拉拢同事,但并没有成功。
tā shì tú tōng guò sòng lǐ lā lǒng tóng shì, dàn bìng méi yǒu chéng gōng.Anh ta cố gắng lấy lòng đồng nghiệp bằng cách tặng quà, nhưng không thành công.