HSK 8收买【收買】[shōu mǎi] [收 买]Lưu từĐộng từthu mua; mua chuộc用钱财购买物品或贿赂买通他人他收买了几个记者。tā shōu mǎi le jǐ gè jì zhě.Anh ta đã mua chuộc một vài nhà báo.Xem thêm (3)Chữ trong từ收shōunhận买mǎimuaTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí收音机shōu yīn jīHSK 3radio收回shōu huíHSK 4lấy lại收益shōu yìHSK 4thu nhập收获shōu huòHSK 4thu hoạchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:收购shōu gòuHSK 5mua lại拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo贿赂huì lùHSK 7hối lộTừ trái nghĩa:出卖chū màiHSK 7rao bán