HSK 3收听[shōu tīng] [收 THÍNH]Lưu từĐộng từnghe (chương trình phát thanh)通过广播或网络听节目谢谢你的收听。xiè xiè nǐ de shōu tīng.Cảm ơn bạn đã lắng nghe.Xem thêm (3)Chữ trong từ收shōunhận听tīngTHÍNHngheTừ cùng chữ:好听hǎo tīngHSK 1nghe hay收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được难听nán tīngHSK 2khó nghe打听dǎ tingHSK 3hỏi thăm收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí收音机shōu yīn jīHSK 3radio收回shōu huíHSK 4lấy lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:听yǐnHSK 1nghe听取tīng qǔHSK 6nghe (tin tức)