HSK 8拉锁【拉鎖】[lā suǒ] [拉 锁]Lưu từDanh từkhóa kéo即拉链,用于接合衣物等的装置。我的双肩包拉锁坏了,需要拿去修理。wǒ de shuāng jiān bāo lā suǒ huài le, xū yào ná qù xiū lǐ.Khóa kéo balo của tôi bị hỏng rồi, cần mang đi sửa.Xem thêm (3)Chữ trong từ拉lākéo锁suǒkhóaTừ cùng chữ:拉开lā kāiHSK 4kéo mở封锁fēng suǒHSK 7phong tỏa拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo连锁lián suǒHSK 8liên kết