临近【臨近】
[lín jìn] [临 近]
1.gần đến; đang đến gần
时间上接近
临近考试,王老师提醒大家要调整好复习节奏。
lín jìn kǎo shì, wáng lǎo shī tí xǐng dà jiā yào tiáo zhěng hǎo fù xí jié zòu.Gần đến kỳ thi, thầy Vương nhắc nhở mọi người cần điều chỉnh nhịp độ ôn tập hợp lý.
2.gần kề, sát (vị trí, không gian)
空间位置上靠近或接近
我家临近公园,空气非常清新。
wǒ jiā lín jìn gōng yuán, kōng qì fēi cháng qīng xīn.Nhà tôi gần công viên, không khí rất trong lành.
临近考试,大家决不能放松学习。
lín jìn kǎo shì, dà jiā jué bù néng fàng sōng xué xí.Sắp đến kỳ thi, mọi người tuyệt đối không được lơ là việc học.
随着比赛临近,队员们的斗志日益高涨。
suí zhe bǐ sài lín jìn, duì yuán men de dòu zhì rì yì gāo zhǎng.Khi trận đấu đến gần, ý chí chiến đấu của các cầu thủ ngày càng dâng cao.
随着大选临近,各候选人都加大了宣传力度。
suí zhe dà xuǎn lín jìn, gè hòu xuǎn rén dōu jiā dà le xuān chuán lì dù.Khi cuộc tổng tuyển cử đến gần, các ứng cử viên đều tăng cường mức độ tuyên truyền.