XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 2

走开【走開】

[zǒu kāi] [走 开]

rời đi; bỏ đi; cút đi; di chuyển sang bên

离开原处或让到一边

请你现在走开。

qǐng nǐ xiàn zài zǒu kāi.

Xin bạn rời đi ngay bây giờ.

看到小猫受冻,他不忍心走开。

kàn dào xiǎo māo shòu dòng, tā bù rěn xīn zǒu kāi.

Nhìn chú mèo con chịu lạnh, anh không nỡ rời đi.

他轻轻放下门上的帘子走开了。

tā qīng qīng fàng xià mén shàng de lián zǐ zǒu kāi le.

Anh ấy nhẹ nhàng hạ tấm rèm trên cửa xuống rồi rời đi.