神人[shén rén] [神 NHÂN]Lưu từKhácThần; vị thầnChữ trong từ神shénthần人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:干gānHSK 1suông煤méiHSK 5than神shénHSK 5thần肾shènHSK 8thận天神tiān shénthần石炭shí tànthan (cũ)神灵shén língthần神祇shén qíthần肾脏shèn zàngthậnXem thêm (3)