XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
祇
[qí]
Lưu từ
Khác
thần đất
Từ ghép:
地祇
dì qí
thổ thần
神祇
shén qí
thần
Từ cận nghĩa:
土神
tǔ shén
thần đất