土神[tǔ shén] [土 神]Lưu từKhácthần đấtChữ trong từ土tǔđất神shénthầnTừ cùng chữ:精神jīng shénHSK 3tinh thần土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))出神chū shénHSK 6mải mê留神liú shénHSK 8chú ý聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất眼神yǎn shénHSK 9ánh mắtXem thêm (1)Từ cận nghĩa:祇qíthần đất