性腺[xìng xiàn] [性 腺]Lưu từKháctuyến sinh dục; tuyến tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất腺xiàntuyếnTừ ghép:绒毛性腺激素róng máo xìng xiàn jī sùhormone hướng sinh dục màng đệm ở người (HCG)Từ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm性命xìng mìngHSK 9tính mạng性情xìng qíngHSK 9bản chất性价比xìng jià bǐHSK 9tỉ lệ chi phí-hiệu quảTừ cận nghĩa:生殖腺shēng zhí xiàntuyến sinh dục